| 16 |
Lịch công tác tuần từ 29/12/2025 đến 04/01/2026 |
29-12-2025 |
04-01-2026 |
03-02-2026 |
| 17 |
Lịch công tác tuần từ 22/12 đến 28/12 năm 2025 |
22-12-2025 |
28-12-2025 |
03-02-2026 |
| 18 |
Lịch công tác tuần từ 15/12 đến 21/12 năm 2025 |
15-12-2025 |
21-12-2025 |
03-02-2026 |
| 19 |
Lịch công tác tuần từ 08/12 đến 14/12 năm 2025 |
08-12-2025 |
14-12-2025 |
03-02-2026 |
| 20 |
Lịch công tác tuần từ 01/12 đến 07/12 năm 2025 |
01-12-2025 |
07-12-2025 |
03-02-2026 |
| 21 |
Lịch công tác tuần từ 24/11 đến 30/11 năm 2025 |
24-11-2025 |
30-11-2025 |
03-02-2026 |
| 22 |
Lịch công tác tuần từ 17/11 đến 23/11 năm 2025 |
17-11-2025 |
23-11-2025 |
03-02-2026 |
| 23 |
Lịch công tác tuần từ 10/11 đến 16/11 năm 2025 |
10-11-2025 |
16-11-2025 |
03-02-2026 |
| 24 |
Lịch công tác tuần từ 03/11 đến 09/11 năm 2025 |
03-11-2025 |
09-11-2025 |
03-02-2026 |
| 25 |
Lịch công tác tuần từ 27/10 đến 02/11 năm 2025 |
27-10-2025 |
02-11-2025 |
03-02-2026 |
| 26 |
Lịch công tác tuần từ 20/10 đến 26/10 năm 2025 |
20-10-2025 |
26-10-2025 |
03-02-2026 |
| 27 |
Lịch công tác tuần từ 13/10 đến 19/10 năm 2025 |
13-10-2025 |
19-10-2025 |
03-02-2026 |
| 28 |
Lịch công tác tuần từ 06/10 đến 12/10 năm 2025 |
06-10-2025 |
12-10-2025 |
03-02-2026 |
| 29 |
Lịch công tác tuần từ 29/9 đến 05/10 năm 2025 |
29-09-2025 |
05-10-2025 |
03-02-2026 |
| 30 |
Lịch công tác tuần từ 22/9 đến 28/9 năm 2025 |
22-09-2025 |
28-09-2025 |
03-02-2026 |